汉语培训机构教育服务质量调查

您好! 为了了解越南胡志明汉语培训机构教学的情况,以便促进授课的效果,我特别发起本次问卷调查。 本次调查为学术调查,仅为调查研究所用,我们将严格为您保密。非常感谢你参加!
Xin chào! Để hiểu thêm về tình hình dạy và học tại các trung tâm Hán ngữ tại Hồ Chí Minh, đồng thời nâng cao hiệu quả học Hán ngữ, chúng tôi xin phép được tiến hành bài khảo sát dưới đây. Chúng tôi xin đảm bảo bài khảo sát này chỉ nhằm mục đích nghiên cứu, tất cả những thông tin cá nhân của người tham gia khảo sát đều được bảo mật. Chân thành cảm ơn sự hợp tác của các bạn!
第一部分:个人信息 PHẦNI: THÔNGTIN CÁCNHÂN
1.您的性别? Xin cho biết giới tính của bạn.
2.您的年龄? Xin cho biết tuổi của bạn.
3.您的职业? Xin cho biết nghề nghiệp của bạn.
4.您的汉语水平? Xin cho biết trình độ tiếng Trung của bạn.
5.你学汉语学了多久? Bạn đã học tiếng Trung được bao lâu?

6. 您学习汉语的目的?(可多选) Xin cho biết mục đích học tiếng Trung của bạn (Có thể chọn nhiều đáp án). 

第二部分:关于您的培训机构 PHẦNII: TRUNG TÂMHÁNNGỮĐANGTHEOHỌC(请你在相应栏选一个:非常不同意 ①→②→③→④→⑤非常同意)Xin bạn hãy đánh giá về các vấn đề trong học trực tuyến dưới đây theo 5 mức độ: Rất không đồng tình ①→②→③→④→⑤Rấtđồngtình
1 我认为该机构的办学目标(如课程设置内容)非常符合越南学生在当地的就业或升学需求。
I believe the institution’s educational objectives—particularly its curriculum design—are highly aligned with Vietnamese students’ local needs for employment or further study.
Tôi cho rằng mục tiêu giáo dục của trung tâm này rất phù hợp với nhu cầu việc làm hoặc du học của học sinh Việt Nam.
2 机构举办的推广或体验活动(如公开课、文化沙龙)符合越南学生的兴趣和习惯。
The promotion and experience activities organized by the institution (such as open classes and cultural salons) are in line with the interests and habits of Vietnamese students.
Các hoạt động quảng bá hoặc trải nghiệm do cơ sở tổ chức (như lớp học mở, buổi giao lưu văn hóa) phù hợp với sở thích và thói quen của học sinh Việt Nam.
3 课堂活动让我觉得,学习汉语有助于理解中越两种文化的异同。
The in-class activities make me realize that learning Chinese helps me understand the similarities and differences between Chinese and Vietnamese cultures.
Các hoạt động trong lớp học giúp tôi nhận thấy rằng việc học tiếng Trung góp phần hiểu rõ những điểm giống và khác nhau giữa văn hóa Trung Quốc và Việt Nam.
4 机构提供的学习材料(教材、练习册、多媒体课件)清晰、易懂、便于使用。
The learning materials provided by the institution (textbooks, workbooks, multimedia courseware) are clear, easy to understand and convenient to use.
Tài liệu học tập do cơ sở cung cấp (giáo trình, sách bài tập và bài giảng đa phương tiện) rõ ràng, dễ hiểu và thuận tiện khi sử dụng.
5 课堂上使用的例子和练习,贴近越南的生活或工作场景。
The examples and exercises used in class are closely related to Vietnamese life or work scenarios.
Những ví dụ và bài tập được sử dụng trong lớp học sát với bối cảnh đời sống hoặc công việc tại Việt Nam.
6 学习的内容能帮助我处理在越南可能遇到的实际语言问题(如购物、工作、旅行)。
The content learned can help me solve real-life language problems I encounter in my daily life or work in Vietnam.
Nội dung học tập có thể giúp tôi giải quyết những vấn đề ngôn ngữ thực tế có thể gặp phải tại Việt Nam (như mua sắm, làm việc, du lịch).
7 教师具备扎实的汉语知识,能准确解答我的疑问。
The teachers have a solid grasp of Chinese knowledge and can accurately answer my questions.
Giáo viên có kiến thức tiếng Trung vững chắc, có thể trả lời chính xác những thắc mắc của tôi.
8 教师能理解我们越南学生在学习汉语时特有的难点(如语音、语法差异)。
The teachers can understand the unique difficulties that we Vietnamese students face when learning Chinese (such as differences in pronunciation and grammar).
Giáo viên hiểu được những khó khăn đặc thù mà học sinh Việt Nam chúng tôi gặp phải khi học tiếng Trung (như sự khác biệt về phát âm và ngữ pháp).
9 当我用越南语的思维提出疑问时,老师能明白我的困惑点。
When I put forward questions based on Vietnamese thinking patterns, the teachers can understand where my confusion lies.
Khi tôi diễn đạt thắc mắc theo tư duy tiếng Việt, giáo viên vẫn có thể hiểu đúng ý tôi.
10 教师会关心我的个人学习进度和特殊困难。(教师愿意在课后或通过社交软件(如Zalo)解答我的问题。)
The teachers will pay attention to my personal learning progress and specific difficulties.
Giáo viên quan tâm đến tiến độ học tập cá nhân và những khó khăn đặc biệt của tôi.(Giáo viên sẵn sàng giải đáp thắc mắc của tôi sau giờ học hoặc qua Zalo.)
11 该机构的教学环境(教室、桌椅、卫生)干净整洁,令人舒适。
The teaching environment of this institution, including classrooms, desks and chairs, and sanitation conditions, is clean, tidy and comfortable.
Môi trường giảng dạy của cơ sở này (bao gồm lớp học, bàn ghế và điều kiện vệ sinh) sạch sẽ, gọn gàng và tạo cảm giác dễ chịu.
12 该机构承诺的教学计划和服务(如课时、师资、活动)都能准时、保质地完成。
The teaching plans and services promised by the institution (such as class hours, teaching staff and activities) can all be completed on time and with guaranteed quality.
Các kế hoạch giảng dạy và dịch vụ mà cơ sở cam kết (như số tiết học, đội ngũ giảng viên, các hoạt động) đều được thực hiện đúng giờ và đảm bảo chất lượng.
13 当我遇到学习或行政问题时(如调课、咨询),工作人员能及时回应并处理。
When I encounter academic or administrative issues (such as class rescheduling and consultation), the staff can respond and handle them in a timely manner.
Khi tôi gặp phải các vấn đề học tập hoặc hành chính (như đổi lịch học, tư vấn), nhân viên đều phản hồi và xử lý kịp thời.
14 机构的管理和运营方式让我感到可靠和值得信赖。
The institution’s management and operation mode make me feel that it is reliable and trustworthy.
Cách thức quản lý và vận hành của cơ sở khiến tôi cảm thấy đáng tin cậy và tin tưởng.

关于您培训机构的建议?Bạn có đóng góp ý kiến gì với trung tâm đang học?

更多问卷 复制此问卷